CAD LAYOUT 27-9 22.911 × 14.903 mm (250 m²)

MẶT BẰNG BỐ TRÍ THIẾT BỊ HẠ TẦNG MEP — HEALTHCARE ASIA

100%
Giữ chuột kéo nền: Di chuyển mặt bằng (Pan) Kéo ký hiệu: Đổi vị trí lắp đặt Cuộn chuột: Phóng to / Thu nhỏ
5693 (Lõi tòa nhà) 133 + 5382 (M&E + Truyền dịch P6) 2381 (Pha dịch P7) 4800 (Rửa ống soi P9) 1039 + 1600 (Rác y tế P13) 4705 4492 5706 1401 1492 3243 (P5A) 4278 (P5B) 4189 (P5C) 5593 4137 (Khám P4 & P10) 1200 3692 (Sảnh P1 & Chờ P2) 2000 5639 (3 Phòng Nội Soi) KHU VỆ SINH TÒA NHÀ (Hiện hữu - Ngoài phạm vi) THANG MÁY & THANG BỘ KHU KỸ THUẬT TÒA NHÀ / NGOÀI TRỜI (Vị trí đặt Máy phát Denyo, Trạm Khí Y Tế & XLNT 1,5m³) 18. HÀNH LANG CHÍNH (46,4 m² · 0 Pa) 18. HÀNH LANG 17. M&E 2,8 m² 276 W/m² 6. PHÒNG TRUYỀN DỊCH (Infusion) 15,6 m² · 4 Ghế · 403W 7. PHA DỊCH 6,6 m² · 279W 9. RỬA & KHỬ KHUẨN ỐNG SOI (AER) 12,5 m² · Áp âm (-) 10 ACH · 3.325W 13. PHÒNG RÁC Y TẾ 5,7 m² · Áp âm (-) 11. KHO KHĂN 6,2 m² 12. KHO VẬT TƯ 3,4 m² 14. WC NỮ 4,4 m² (-) 15. WC NAM 4,4 m² (-) 3. PHÒNG HỒI TỈNH (Recovery) 19,5 m² · 4 Giường · 760W (★ 430W) 8. KHO THUỐC (Drug Storage) 5,2 m² · <25°C · 242W (★ 200W) 1. SẢNH TIẾP ĐÓN (Reception · 11,0 m²) 2. KHU KHÁCH CHỜ (Waiting Area · 10,0 m²) LỐI VÀO CHÍNH 4. PHÒNG KHÁM (Examination) 13,5 m² · 392W 10. PHÒNG KHÁM VIP 13,8 m² · 396W BÀN NỘI SOI 1 5A. PHÒNG NỘI SOI VIP 1 (Endoscopy 1) 23,0 m² · Áp dương (+) 6 ACH · MERV 8 · 1.654W (★ 1.040W) BÀN NỘI SOI 2 5B. PHÒNG NỘI SOI 2 (Endoscopy 2) 23,0 m² · Áp dương (+) 6 ACH · MERV 8 · 1.654W (★ 1.040W) BÀN NỘI SOI 3 5C. PHÒNG NỘI SOI 3 (Endoscopy 3) 23,0 m² (+3m²) · Áp dương (+) 6 ACH · 1.494W (★ 880W)